xứng đôi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hợp với nhau về hình thức, phẩm chất, địa vị: "xứng đôi" chỉ sự phù hợp, tương xứng giữa hai người (thường là vợ chồng hoặc đôi tình nhân) về ngoại hình, tính cách, hoặc hoàn cảnh, tạo nên sự hài hòa, đẹp đẽ.
- Vừa vặn, ăn ý với nhau: Dùng để mô tả một cặp đôi có sự cân đối, tương đồng đến mức nhìn vào thấy tự nhiên và hoàn hảo.
Ví dụ sử dụng
- (Họ hợp nhau đến mức nhìn vào ai cũng thấy đẹp và hài hòa.)
- (Ngoại hình và phong thái của hai người bổ sung cho nhau, tạo ấn tượng cân đối.)
- (Sự tương xứng về mặt tinh thần hoặc tính cách khiến họ trở nên hoàn hảo bên nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xứng đôi vừa lứa": thành ngữ chỉ sự phù hợp hoàn hảo về tuổi tác, địa vị và ngoại hình giữa hai người.
- Họ yêu nhau và được gia đình ủng hộ vì xứng đôi vừa lứa. (Cả hai đều ở độ tuổi và hoàn cảnh thích hợp để kết hôn.)
"trời sinh một cặp xứng đôi": cách nói nhấn mạnh sự sắp đặt tự nhiên, may mắn khi hai người hợp nhau.
- Nhìn họ cười đùa, ai cũng bảo trời sinh một cặp xứng đôi. (Sự hòa hợp của họ như do định mệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Xứng (tính từ): hợp, phù hợp (thường dùng độc lập).
- Cô ấy xứng với anh ta. (Cô ấy phù hợp với anh ta về phẩm chất.)
Đôi (danh từ): hai người hoặc hai vật đi cùng nhau.
- Đôi uyên ương. (Cặp vợ chồng hạnh phúc.)
Xứng đôi không (cụm từ nghi vấn): hỏi về sự phù hợp của một cặp.
- Họ có xứng đôi không? (Họ có hợp nhau không?)
Từ đồng nghĩa
- Tương xứng: phù hợp, cân đối về giá trị hoặc phẩm chất.
- Hợp nhau: có sự tương đồng, ăn ý.
- Cân đôi: vừa vặn, đẹp đẽ khi đứng cạnh nhau.
Thành ngữ liên quan
Trai tài gái sắc: chỉ đôi nam nữ có tài năng và nhan sắc, thường được coi là xứng đôi.
- Họ là cặp trai tài gái sắc, ai cũng khen xứng đôi. (Người con trai giỏi giang, người con gái xinh đẹp, hợp nhau hoàn hảo.)
Môn đăng hộ đối: chỉ sự tương xứng về gia thế, địa vị xã hội — thường đi kèm với xứng đôi.
- Hai gia đình môn đăng hộ đối, nên đôi trẻ càng xứng đôi hơn. (Gia cảnh và địa vị phù hợp khiến họ trở nên lý tưởng.)